Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng cá, nhiều loài, sống

Fish, roe, mixed species, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
71,5kcal trong 50 g
Tinh bột 4%Đạm 58%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng143 kcal71,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,3 g11,2 g
Chất béo6,4 g3,2 g
Carbohydrate1,5 g0,75 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,5 g0,73 g
Chất béo không bão hòa đơn1,7 g0,83 g
Chất béo không bão hòa đa2,7 g1,3 g
Cholesterol374 mg187 mg
Khoáng chất
Natri91 mg45,5 mg
Kali221 mg111 mg
Canxi22 mg11 mg
Sắt0,6 mg0,3 mg
Magie20 mg10 mg
Phốt pho402 mg201 mg
Kẽm1 mg0,5 mg
Selen40,3 µg20,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)90 µg45 µg
Vitamin C16 mg8 mg
Vitamin D12,1 µg6,1 µg
Vitamin E7 mg3,5 mg
Vitamin K0,2 µg0,1 µg
Vitamin B10,24 mg0,12 mg
Vitamin B20,74 mg0,37 mg
Vitamin B31,8 mg0,9 mg
Vitamin B60,16 mg0,08 mg
Folate (DFE)80 µg40 µg
Vitamin B1210 µg5 µg
Khác
Nước67,7 g33,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175132 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.