Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá đầu cừu, sống

Fish, sheepshead, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
108kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 79%Béo 21%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng108 kcal108 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,2 g20,2 g
Chất béo2,4 g2,4 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,61 g0,61 g
Chất béo không bão hòa đơn0,73 g0,73 g
Chất béo không bão hòa đa0,52 g0,52 g
Cholesterol50 mg50 mg
Khoáng chất
Natri71 mg71 mg
Kali404 mg404 mg
Canxi21 mg21 mg
Sắt0,46 mg0,46 mg
Magie32 mg32 mg
Phốt pho313 mg313 mg
Kẽm0,39 mg0,39 mg
Selen36,5 µg36,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)30 µg30 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B31,5 mg1,5 mg
Vitamin B60,3 mg0,3 mg
Folate (DFE)15 µg15 µg
Vitamin B122 µg2 µg
Khác
Nước78 g78 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175144 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.