Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá đầu vuông, sống

Fish, tilefish, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
96kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 77%Béo 23%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng96 kcal96 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,5 g17,5 g
Chất béo2,3 g2,3 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,44 g0,44 g
Chất béo không bão hòa đơn0,57 g0,57 g
Chất béo không bão hòa đa0,6 g0,6 g
Cholesterol50 mg50 mg
Khoáng chất
Natri53 mg53 mg
Kali433 mg433 mg
Canxi26 mg26 mg
Sắt0,25 mg0,25 mg
Magie28 mg28 mg
Phốt pho187 mg187 mg
Kẽm0,37 mg0,37 mg
Selen36,5 µg36,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)18 µg18 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,12 mg0,12 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B32,9 mg2,9 mg
Vitamin B60,26 mg0,26 mg
Folate (DFE)15 µg15 µg
Vitamin B122,2 µg2,2 µg
Khác
Nước78,9 g78,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173705 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.