Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá ngừ thịt trắng ngâm dầu đóng hộp, không muối, phần thịt đã chắt nước

Fish, tuna, white, canned in oil, without salt, drained solids · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
186kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 59%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng186 kcal186 kcal
Đa lượng
Chất đạm26,5 g26,5 g
Chất béo8,1 g8,1 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,7 g1,7 g
Chất béo không bão hòa đơn2,5 g2,5 g
Chất béo không bão hòa đa3,4 g3,4 g
Cholesterol31 mg31 mg
Khoáng chất
Natri50 mg50 mg
Kali333 mg333 mg
Canxi4 mg4 mg
Sắt0,65 mg0,65 mg
Magie34 mg34 mg
Phốt pho267 mg267 mg
Kẽm0,47 mg0,47 mg
Selen60,1 µg60,1 µg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B311,7 mg11,7 mg
Vitamin B60,43 mg0,43 mg
Folate (DFE)5 µg5 µg
Vitamin B122,2 µg2,2 µg
Khác
Nước64 g64 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171987 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.