Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt thú săn, linh dương, sống

Game meat, antelope, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
114kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 83%Béo 17%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng114 kcal114 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,4 g22,4 g
Chất béo2 g2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,74 g0,74 g
Chất béo không bão hòa đơn0,48 g0,48 g
Chất béo không bão hòa đa0,44 g0,44 g
Cholesterol95 mg95 mg
Khoáng chất
Natri51 mg51 mg
Kali353 mg353 mg
Canxi3 mg3 mg
Sắt3,2 mg3,2 mg
Magie27 mg27 mg
Phốt pho188 mg188 mg
Kẽm1,3 mg1,3 mg
Selen9,7 µg9,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,32 mg0,32 mg
Vitamin B20,58 mg0,58 mg
Khác
Nước74,1 g74,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175292 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.