Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Thịt thú săn, linh dương, sống
Game meat, antelope, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
228kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 83%Béo 17%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 114 kcal | 228 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 22,4 g | 44,8 g |
| Chất béo | 2 g | 4,1 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,74 g | 1,5 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,48 g | 0,96 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,44 g | 0,88 g |
| Cholesterol | 95 mg | 190 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 51 mg | 102 mg |
| Kali | 353 mg | 706 mg |
| Canxi | 3 mg | 6 mg |
| Sắt | 3,2 mg | 6,4 mg |
| Magie | 27 mg | 54 mg |
| Phốt pho | 188 mg | 376 mg |
| Kẽm | 1,3 mg | 2,6 mg |
| Selen | 9,7 µg | 19,4 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B1 | 0,32 mg | 0,64 mg |
| Vitamin B2 | 0,58 mg | 1,2 mg |
| Khác | ||
| Nước | 74,1 g | 148 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #175292 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.