Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt thú săn, linh dương, sống

Game meat, antelope, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
57kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 83%Béo 17%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng114 kcal57 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,4 g11,2 g
Chất béo2 g1 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,74 g0,37 g
Chất béo không bão hòa đơn0,48 g0,24 g
Chất béo không bão hòa đa0,44 g0,22 g
Cholesterol95 mg47,5 mg
Khoáng chất
Natri51 mg25,5 mg
Kali353 mg177 mg
Canxi3 mg1,5 mg
Sắt3,2 mg1,6 mg
Magie27 mg13,5 mg
Phốt pho188 mg94 mg
Kẽm1,3 mg0,64 mg
Selen9,7 µg4,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,32 mg0,16 mg
Vitamin B20,58 mg0,29 mg
Khác
Nước74,1 g37,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175292 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.