Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt hươu/nai, nướng chín

Game meat, deer, cooked, roasted · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
158kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 81%Béo 19%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng158 kcal158 kcal
Đa lượng
Chất đạm30,2 g30,2 g
Chất béo3,2 g3,2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,3 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đơn0,88 g0,88 g
Chất béo không bão hòa đa0,62 g0,62 g
Cholesterol112 mg112 mg
Khoáng chất
Natri54 mg54 mg
Kali335 mg335 mg
Canxi7 mg7 mg
Sắt4,5 mg4,5 mg
Magie24 mg24 mg
Phốt pho226 mg226 mg
Kẽm2,8 mg2,8 mg
Selen12,9 µg12,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,18 mg0,18 mg
Vitamin B20,6 mg0,6 mg
Vitamin B36,7 mg6,7 mg
Khác
Nước65,2 g65,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175085 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.