Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Thịt hươu/nai, nướng chín
Game meat, deer, cooked, roasted · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
316kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 81%Béo 19%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 158 kcal | 316 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 30,2 g | 60,4 g |
| Chất béo | 3,2 g | 6,4 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 1,3 g | 2,5 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,88 g | 1,8 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,62 g | 1,2 g |
| Cholesterol | 112 mg | 224 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 54 mg | 108 mg |
| Kali | 335 mg | 670 mg |
| Canxi | 7 mg | 14 mg |
| Sắt | 4,5 mg | 8,9 mg |
| Magie | 24 mg | 48 mg |
| Phốt pho | 226 mg | 452 mg |
| Kẽm | 2,8 mg | 5,5 mg |
| Selen | 12,9 µg | 25,8 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B1 | 0,18 mg | 0,36 mg |
| Vitamin B2 | 0,6 mg | 1,2 mg |
| Vitamin B3 | 6,7 mg | 13,4 mg |
| Khác | ||
| Nước | 65,2 g | 130 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #175085 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.