Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt hươu/nai, nướng chín

Game meat, deer, cooked, roasted · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
79kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 81%Béo 19%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng158 kcal79 kcal
Đa lượng
Chất đạm30,2 g15,1 g
Chất béo3,2 g1,6 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,3 g0,63 g
Chất béo không bão hòa đơn0,88 g0,44 g
Chất béo không bão hòa đa0,62 g0,31 g
Cholesterol112 mg56 mg
Khoáng chất
Natri54 mg27 mg
Kali335 mg168 mg
Canxi7 mg3,5 mg
Sắt4,5 mg2,2 mg
Magie24 mg12 mg
Phốt pho226 mg113 mg
Kẽm2,8 mg1,4 mg
Selen12,9 µg6,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,18 mg0,09 mg
Vitamin B20,6 mg0,3 mg
Vitamin B36,7 mg3,4 mg
Khác
Nước65,2 g32,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175085 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.