Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt dê hoang dã, sống

Game meat, goat, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
218kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 80%Béo 20%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng109 kcal218 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,6 g41,2 g
Chất béo2,3 g4,6 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,71 g1,4 g
Chất béo không bão hòa đơn1 g2,1 g
Chất béo không bão hòa đa0,17 g0,34 g
Cholesterol57 mg114 mg
Khoáng chất
Natri82 mg164 mg
Kali385 mg770 mg
Canxi13 mg26 mg
Sắt2,8 mg5,7 mg
Phốt pho180 mg360 mg
Kẽm4 mg8 mg
Selen8,8 µg17,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,11 mg0,22 mg
Vitamin B20,49 mg0,98 mg
Vitamin B33,8 mg7,5 mg
Folate (DFE)5 µg10 µg
Vitamin B121,1 µg2,3 µg
Khác
Nước75,8 g152 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175303 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.