Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt ngựa, nướng chín

Game meat, horse, cooked, roasted · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
350kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 67%Béo 33%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng175 kcal350 kcal
Đa lượng
Chất đạm28,1 g56,2 g
Chất béo6,1 g12,1 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,9 g3,8 g
Chất béo không bão hòa đơn2,1 g4,2 g
Chất béo không bão hòa đa0,85 g1,7 g
Cholesterol68 mg136 mg
Khoáng chất
Natri55 mg110 mg
Kali379 mg758 mg
Canxi8 mg16 mg
Sắt5 mg10,1 mg
Magie25 mg50 mg
Phốt pho247 mg494 mg
Kẽm3,8 mg7,6 mg
Selen13,5 µg27 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C2 mg4 mg
Vitamin B10,1 mg0,2 mg
Vitamin B20,12 mg0,24 mg
Vitamin B34,8 mg9,7 mg
Vitamin B60,33 mg0,66 mg
Vitamin B123,2 µg6,3 µg
Khác
Nước64 g128 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175087 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.