Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt ngựa, sống

Game meat, horse, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
266kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 67%Béo 33%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng133 kcal266 kcal
Đa lượng
Chất đạm21,4 g42,8 g
Chất béo4,6 g9,2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,4 g2,9 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g3,2 g
Chất béo không bão hòa đa0,65 g1,3 g
Cholesterol52 mg104 mg
Khoáng chất
Natri53 mg106 mg
Kali360 mg720 mg
Canxi6 mg12 mg
Sắt3,8 mg7,6 mg
Magie24 mg48 mg
Phốt pho221 mg442 mg
Kẽm2,9 mg5,8 mg
Selen10,1 µg20,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C1 mg2 mg
Vitamin B10,13 mg0,26 mg
Vitamin B20,1 mg0,2 mg
Vitamin B34,6 mg9,2 mg
Vitamin B60,38 mg0,76 mg
Vitamin B123 µg6 µg
Khác
Nước72,6 g145 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175086 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.