Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Củ gừng, ngâm chua, đóng hộp, có chất tạo ngọt nhân tạo

Ginger root, pickled, canned, with artificial sweetener · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
10kcal trong 50 g
Tinh bột 90%Đạm 6%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng20 kcal10 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,33 g0,17 g
Chất béo0,1 g0,05 g
Carbohydrate4,8 g2,4 g
Chất xơ2,6 g1,3 g
Đường tổng0 g0 g
Tinh bột0,6 g0,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,03 g0,02 g
Chất béo chuyển hóa0,03 g0,01 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri906 mg453 mg
Kali36 mg18 mg
Canxi74 mg37 mg
Sắt0,28 mg0,14 mg
Magie4 mg2 mg
Phốt pho2 mg1 mg
Kẽm0,04 mg0,02 mg
Selen0,4 µg0,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,18 mg0,09 mg
Vitamin K2,2 µg1,1 µg
Vitamin B10,02 mg0,01 mg
Vitamin B20,02 mg0,01 mg
Vitamin B30,02 mg0,01 mg
Vitamin B60,04 mg0,02 mg
Folate (DFE)1 µg0,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,3 g46,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169765 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.