Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Quả bầu (bầu hoa trắng), sống

Gourd, white-flowered (calabash), raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
14kcal trong 100 g
Tinh bột 84%Đạm 15%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng14 kcal14 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,62 g0,62 g
Chất béo0,02 g0,02 g
Carbohydrate3,4 g3,4 g
Chất xơ0,5 g0,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,01 g0,01 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali150 mg150 mg
Canxi26 mg26 mg
Sắt0,2 mg0,2 mg
Magie11 mg11 mg
Phốt pho13 mg13 mg
Kẽm0,7 mg0,7 mg
Selen0,2 µg0,2 µg
Vitamin
Vitamin C10,1 mg10,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,32 mg0,32 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)6 µg6 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước95,5 g95,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169232 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.