Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giăm bông băm vụn, đóng hộp

Ham, chopped, canned · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
120kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 27%Béo 72%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng239 kcal120 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,1 g8,1 g
Chất béo18,8 g9,4 g
Carbohydrate0,26 g0,13 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,3 g3,1 g
Chất béo không bão hòa đơn9,2 g4,6 g
Chất béo không bão hòa đa2,1 g1 g
Cholesterol49 mg24,5 mg
Khoáng chất
Natri1.280 mg640 mg
Kali284 mg142 mg
Canxi7 mg3,5 mg
Sắt0,95 mg0,48 mg
Magie13 mg6,5 mg
Phốt pho139 mg69,5 mg
Kẽm1,8 mg0,92 mg
Selen18,6 µg9,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C2 mg1 mg
Vitamin D0,6 µg0,3 µg
Vitamin E0,25 mg0,13 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,54 mg0,27 mg
Vitamin B20,17 mg0,08 mg
Vitamin B33,2 mg1,6 mg
Vitamin B60,32 mg0,16 mg
Folate (DFE)1 µg0,5 µg
Vitamin B120,7 µg0,35 µg
Khác
Nước60,8 g30,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171626 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.