Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giăm bông băm vụn, không đóng hộp

Ham, chopped, not canned · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
221kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 31%Béo 69%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng221 kcal221 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,5 g16,5 g
Chất béo16,7 g16,7 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng5 g5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,1 g6,1 g
Chất béo không bão hòa đơn8,2 g8,2 g
Chất béo không bão hòa đa2,1 g2,1 g
Cholesterol59 mg59 mg
Khoáng chất
Natri1.190 mg1.190 mg
Kali319 mg319 mg
Canxi7 mg7 mg
Sắt0,83 mg0,83 mg
Magie16 mg16 mg
Phốt pho155 mg155 mg
Kẽm1,9 mg1,9 mg
Selen17,4 µg17,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,7 µg0,7 µg
Vitamin E0,23 mg0,23 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,63 mg0,63 mg
Vitamin B20,2 mg0,2 mg
Vitamin B33,9 mg3,9 mg
Vitamin B60,35 mg0,35 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120,92 µg0,92 µg
Khác
Nước65,3 g65,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171627 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.