Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa sừng (Kiwano)

Horned melon (Kiwano) · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
44kcal trong 100 g
Tinh bột 62%Đạm 15%Béo 23%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng44 kcal44 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,8 g1,8 g
Chất béo1,3 g1,3 g
Carbohydrate7,6 g7,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali123 mg123 mg
Canxi13 mg13 mg
Sắt1,1 mg1,1 mg
Magie40 mg40 mg
Phốt pho37 mg37 mg
Kẽm0,48 mg0,48 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg7 µg
Vitamin C5,3 mg5,3 mg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,57 mg0,57 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)3 µg3 µg
Khác
Nước89 g89 g

Nguồn: USDA FoodData Central #167791 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.