Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa sừng (Kiwano)

Horned melon (Kiwano) · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22kcal trong 50 g
Tinh bột 62%Đạm 15%Béo 23%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng44 kcal22 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,8 g0,89 g
Chất béo1,3 g0,63 g
Carbohydrate7,6 g3,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Khoáng chất
Natri2 mg1 mg
Kali123 mg61,5 mg
Canxi13 mg6,5 mg
Sắt1,1 mg0,57 mg
Magie40 mg20 mg
Phốt pho37 mg18,5 mg
Kẽm0,48 mg0,24 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg3,5 µg
Vitamin C5,3 mg2,7 mg
Vitamin B10,03 mg0,01 mg
Vitamin B20,02 mg0,01 mg
Vitamin B30,57 mg0,28 mg
Vitamin B60,06 mg0,03 mg
Folate (DFE)3 µg1,5 µg
Khác
Nước89 g44,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #167791 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.