Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Kem sô-cô-la

Ice creams, chocolate · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
216kcal trong 100 g
Tinh bột 50%Đạm 7%Béo 44%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng216 kcal216 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,8 g3,8 g
Chất béo11 g11 g
Carbohydrate28,2 g28,2 g
Chất xơ1,2 g1,2 g
Đường tổng25,4 g25,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,8 g6,8 g
Chất béo không bão hòa đơn3,2 g3,2 g
Chất béo không bão hòa đa0,41 g0,41 g
Cholesterol34 mg34 mg
Khoáng chất
Natri76 mg76 mg
Kali249 mg249 mg
Canxi109 mg109 mg
Sắt0,93 mg0,93 mg
Magie29 mg29 mg
Phốt pho107 mg107 mg
Kẽm0,58 mg0,58 mg
Selen2,5 µg2,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)118 µg118 µg
Vitamin C0,7 mg0,7 mg
Vitamin D0,2 µg0,2 µg
Vitamin E0,3 mg0,3 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,19 mg0,19 mg
Vitamin B30,23 mg0,23 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)16 µg16 µg
Vitamin B120,29 µg0,29 µg
Khác
Nước55,7 g55,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168809 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.