Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Kem sô-cô-la

Ice creams, chocolate · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
108kcal trong 50 g
Tinh bột 50%Đạm 7%Béo 44%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng216 kcal108 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,8 g1,9 g
Chất béo11 g5,5 g
Carbohydrate28,2 g14,1 g
Chất xơ1,2 g0,6 g
Đường tổng25,4 g12,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,8 g3,4 g
Chất béo không bão hòa đơn3,2 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đa0,41 g0,21 g
Cholesterol34 mg17 mg
Khoáng chất
Natri76 mg38 mg
Kali249 mg125 mg
Canxi109 mg54,5 mg
Sắt0,93 mg0,47 mg
Magie29 mg14,5 mg
Phốt pho107 mg53,5 mg
Kẽm0,58 mg0,29 mg
Selen2,5 µg1,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)118 µg59 µg
Vitamin C0,7 mg0,35 mg
Vitamin D0,2 µg0,1 µg
Vitamin E0,3 mg0,15 mg
Vitamin K0,3 µg0,15 µg
Vitamin B10,04 mg0,02 mg
Vitamin B20,19 mg0,1 mg
Vitamin B30,23 mg0,11 mg
Vitamin B60,06 mg0,03 mg
Folate (DFE)16 µg8 µg
Vitamin B120,29 µg0,15 µg
Khác
Nước55,7 g27,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168809 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.