Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau đay, luộc, để ráo, có muối

Jute, potherb, cooked, boiled, drained, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
74kcal trong 200 g
Tinh bột 64%Đạm 32%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng37 kcal74 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,7 g7,4 g
Chất béo0,2 g0,4 g
Carbohydrate7,3 g14,6 g
Chất xơ2 g4 g
Đường tổng1 g2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,03 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,1 g0,19 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri247 mg494 mg
Kali550 mg1.100 mg
Canxi211 mg422 mg
Sắt3,1 mg6,3 mg
Magie62 mg124 mg
Phốt pho72 mg144 mg
Kẽm0,79 mg1,6 mg
Selen0,9 µg1,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)259 µg518 µg
Vitamin C33 mg66 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,07 mg0,14 mg
Vitamin K108 µg216 µg
Vitamin B10,09 mg0,18 mg
Vitamin B20,19 mg0,38 mg
Vitamin B30,89 mg1,8 mg
Vitamin B60,57 mg1,1 mg
Folate (DFE)104 µg208 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước87,2 g174 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169354 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.