Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Kanpyo (dải bầu khô)

Kanpyo, (dried gourd strips) · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
258kcal trong 100 g
Tinh bột 87%Đạm 11%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng258 kcal258 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,6 g8,6 g
Chất béo0,56 g0,56 g
Carbohydrate65 g65 g
Chất xơ9,8 g9,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0,1 g0,1 g
Chất béo không bão hòa đa0,24 g0,24 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri15 mg15 mg
Kali1.580 mg1.580 mg
Canxi280 mg280 mg
Sắt5,1 mg5,1 mg
Magie125 mg125 mg
Phốt pho188 mg188 mg
Kẽm5,9 mg5,9 mg
Selen2,6 µg2,6 µg
Vitamin
Vitamin C0,2 mg0,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B32,9 mg2,9 mg
Vitamin B60,53 mg0,53 mg
Folate (DFE)61 µg61 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước20 g20 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169241 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.