Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Xúc xích Kielbasa, đã chín hoàn toàn, nướng vỉ

Kielbasa, fully cooked, grilled · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
674kcal trong 200 g
Tinh bột 6%Đạm 15%Béo 79%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng337 kcal674 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,4 g24,8 g
Chất béo29,7 g59,4 g
Carbohydrate5 g10,1 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng2,4 g4,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa9,9 g19,8 g
Chất béo không bão hòa đơn12,6 g25,2 g
Chất béo không bão hòa đa5,4 g10,8 g
Chất béo chuyển hóa0,28 g0,55 g
Cholesterol73 mg146 mg
Khoáng chất
Natri1.060 mg2.120 mg
Kali306 mg612 mg
Canxi42 mg84 mg
Sắt0,99 mg2 mg
Magie16 mg32 mg
Phốt pho204 mg408 mg
Kẽm1,5 mg3,1 mg
Selen19,8 µg39,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)9 µg18 µg
Vitamin C14,7 mg29,4 mg
Vitamin D0,9 µg1,8 µg
Vitamin E0,38 mg0,76 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,15 mg0,3 mg
Vitamin B20,21 mg0,42 mg
Vitamin B33,7 mg7,5 mg
Vitamin B60,1 mg0,19 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120,72 µg1,4 µg
Khác
Nước49,4 g98,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173877 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.