Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Chất tạo xốp, bột nở, tác động kép, gốc phosphat

Leavening agents, baking powder, double-acting, straight phosphate · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
102kcal trong 200 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng51 kcal102 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,1 g0,2 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate24,1 g48,2 g
Chất xơ0,2 g0,4 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7.890 mg15.780 mg
Kali5 mg10 mg
Canxi7.360 mg14.720 mg
Sắt11,3 mg22,6 mg
Magie39 mg78 mg
Phốt pho9.920 mg19.840 mg
Kẽm0,02 mg0,04 mg
Selen0,2 µg0,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4 g8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172804 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.