Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Chất tạo xốp, bột nở, ít natri

Leavening agents, baking powder, low-sodium · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
48,5kcal trong 50 g
Tinh bột 98%Đạm 0%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng97 kcal48,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,1 g0,05 g
Chất béo0,4 g0,2 g
Carbohydrate46,9 g23,5 g
Chất xơ2,2 g1,1 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,12 g0,06 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri90 mg45 mg
Kali10.100 mg5.050 mg
Canxi4.330 mg2.165 mg
Sắt8,2 mg4,1 mg
Magie29 mg14,5 mg
Phốt pho6.870 mg3.435 mg
Kẽm0,72 mg0,36 mg
Selen0,2 µg0,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước6,2 g3,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172805 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.