Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu ngự hạt lớn, hạt già, đóng hộp

Lima beans, large, mature seeds, canned · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
158kcal trong 200 g
Tinh bột 74%Đạm 24%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng79 kcal158 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,9 g9,9 g
Chất béo0,17 g0,34 g
Carbohydrate14,9 g29,8 g
Chất xơ4,8 g9,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,07 g0,15 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri336 mg672 mg
Kali220 mg440 mg
Canxi21 mg42 mg
Sắt1,8 mg3,6 mg
Magie39 mg78 mg
Phốt pho74 mg148 mg
Kẽm0,65 mg1,3 mg
Selen4,5 µg9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,06 mg0,11 mg
Vitamin B20,03 mg0,07 mg
Vitamin B30,26 mg0,52 mg
Vitamin B60,09 mg0,18 mg
Folate (DFE)50 µg100 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước77,1 g154 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174254 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.