Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu ngự non hạt già, sống

Lima beans, thin seeded (baby), mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
168kcal trong 50 g
Tinh bột 73%Đạm 24%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng335 kcal168 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,6 g10,3 g
Chất béo0,93 g0,47 g
Carbohydrate62,8 g31,4 g
Chất xơ20,6 g10,3 g
Đường tổng8,3 g4,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,22 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đơn0,08 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,42 g0,21 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri13 mg6,5 mg
Kali1.400 mg700 mg
Canxi81 mg40,5 mg
Sắt6,2 mg3,1 mg
Magie188 mg94 mg
Phốt pho370 mg185 mg
Kẽm2,6 mg1,3 mg
Selen7 µg3,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,7 mg0,35 mg
Vitamin K5,9 µg3 µg
Vitamin B10,57 mg0,29 mg
Vitamin B20,22 mg0,11 mg
Vitamin B31,7 mg0,86 mg
Vitamin B60,33 mg0,16 mg
Folate (DFE)400 µg200 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước12,1 g6,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174255 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.