Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhãn, tươi sống

Longans, raw · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
60kcal trong 100 g
Tinh bột 91%Đạm 8%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng60 kcal60 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,3 g1,3 g
Chất béo0,1 g0,1 g
Carbohydrate15,1 g15,1 g
Chất xơ1,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali266 mg266 mg
Canxi1 mg1 mg
Sắt0,13 mg0,13 mg
Magie10 mg10 mg
Phốt pho21 mg21 mg
Kẽm0,05 mg0,05 mg
Vitamin
Vitamin C84 mg84 mg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,3 mg0,3 mg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước82,8 g82,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169089 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.