Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Xoài khô, có đường

Mango, dried, sweetened · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
160kcal trong 50 g
Tinh bột 94%Đạm 3%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng319 kcal160 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,5 g1,2 g
Chất béo1,2 g0,59 g
Carbohydrate78,6 g39,3 g
Chất xơ2,4 g1,2 g
Đường tổng66,3 g33,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,29 g0,14 g
Chất béo không bão hòa đơn0,44 g0,22 g
Chất béo không bão hòa đa0,22 g0,11 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri162 mg81 mg
Kali279 mg140 mg
Canxi0 mg0 mg
Sắt0,23 mg0,12 mg
Magie20 mg10 mg
Phốt pho50 mg25 mg
Kẽm0,3 mg0,15 mg
Selen2,1 µg1,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)67 µg33,5 µg
Vitamin C42,3 mg21,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E4 mg2 mg
Vitamin K13,2 µg6,6 µg
Vitamin B10,06 mg0,03 mg
Vitamin B20,09 mg0,04 mg
Vitamin B32 mg1 mg
Vitamin B60,33 mg0,17 mg
Folate (DFE)68 µg34 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước16,6 g8,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169091 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.