Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ thực vật pha bơ động vật, dầu đậu nành và bơ

Margarine-like, margarine-butter blend, soybean oil and butter · Dầu, mỡ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
727kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 99%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng727 kcal727 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,31 g0,31 g
Chất béo80,3 g80,3 g
Carbohydrate0,77 g0,77 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa14,2 g14,2 g
Chất béo không bão hòa đơn30,3 g30,3 g
Chất béo không bão hòa đa24,2 g24,2 g
Chất béo chuyển hóa15 g15 g
Cholesterol12 mg12 mg
Khoáng chất
Natri719 mg719 mg
Kali22 mg22 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt0,04 mg0,04 mg
Magie1 mg1 mg
Phốt pho10 mg10 mg
Kẽm0,03 mg0,03 mg
Selen0,2 µg0,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)819 µg819 µg
Vitamin C0,1 mg0,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E3,9 mg3,9 mg
Vitamin K86,5 µg86,5 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,02 mg0,02 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước17,1 g17,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172339 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.