Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa múc viên, đông lạnh

Melon balls, frozen · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
33kcal trong 100 g
Tinh bột 85%Đạm 9%Béo 6%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng33 kcal33 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,84 g0,84 g
Chất béo0,25 g0,25 g
Carbohydrate7,9 g7,9 g
Chất xơ0,7 g0,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,06 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,1 g0,1 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri31 mg31 mg
Kali280 mg280 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt0,29 mg0,29 mg
Magie14 mg14 mg
Phốt pho12 mg12 mg
Kẽm0,17 mg0,17 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)89 µg89 µg
Vitamin C6,2 mg6,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,17 mg0,17 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,64 mg0,64 mg
Vitamin B60,11 mg0,11 mg
Folate (DFE)26 µg26 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước90,3 g90,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169912 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.