Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa sô-cô-la ít béo, bổ sung vitamin A và vitamin D

Milk, chocolate, lowfat, with added vitamin A and vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
64kcal trong 100 g
Tinh bột 63%Đạm 21%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng64 kcal64 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,5 g3,5 g
Chất béo1,1 g1,1 g
Carbohydrate10,2 g10,2 g
Chất xơ0,1 g0,1 g
Đường tổng9,9 g9,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,62 g0,62 g
Chất béo không bão hòa đơn0,3 g0,3 g
Chất béo không bão hòa đa0,05 g0,05 g
Cholesterol5 mg5 mg
Khoáng chất
Natri65 mg65 mg
Kali172 mg172 mg
Canxi129 mg129 mg
Sắt0,23 mg0,23 mg
Magie13 mg13 mg
Phốt pho96 mg96 mg
Kẽm0,43 mg0,43 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)52 µg52 µg
Vitamin C0,4 mg0,4 mg
Vitamin D1,1 µg1,1 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0,1 µg0,1 µg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,25 mg0,25 mg
Vitamin B30,12 mg0,12 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)3 µg3 µg
Vitamin B120,23 µg0,23 µg
Khác
Nước84,5 g84,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170881 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.