Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa bột tách béo, giảm canxi

Milk, dry, nonfat, calcium reduced · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
354kcal trong 100 g
Tinh bột 59%Đạm 40%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng354 kcal354 kcal
Đa lượng
Chất đạm35,5 g35,5 g
Chất béo0,2 g0,2 g
Carbohydrate51,8 g51,8 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,12 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đơn0,06 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đa0,01 g0,01 g
Cholesterol2 mg2 mg
Khoáng chất
Natri2.280 mg2.280 mg
Kali680 mg680 mg
Canxi280 mg280 mg
Sắt0,32 mg0,32 mg
Magie60 mg60 mg
Phốt pho1.010 mg1.010 mg
Kẽm4 mg4 mg
Selen27,3 µg27,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg2 µg
Vitamin C6,7 mg6,7 mg
Vitamin B10,16 mg0,16 mg
Vitamin B21,6 mg1,6 mg
Vitamin B30,67 mg0,67 mg
Vitamin B60,3 mg0,3 mg
Folate (DFE)50 µg50 µg
Vitamin B124 µg4 µg
Khác
Nước4,9 g4,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171273 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.