Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Sữa bột tách béo, giảm canxi
Milk, dry, nonfat, calcium reduced · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
177kcal trong 50 g
Tinh bột 59%Đạm 40%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 354 kcal | 177 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 35,5 g | 17,8 g |
| Chất béo | 0,2 g | 0,1 g |
| Carbohydrate | 51,8 g | 25,9 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,12 g | 0,06 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,06 g | 0,03 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,01 g | 0 g |
| Cholesterol | 2 mg | 1 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 2.280 mg | 1.140 mg |
| Kali | 680 mg | 340 mg |
| Canxi | 280 mg | 140 mg |
| Sắt | 0,32 mg | 0,16 mg |
| Magie | 60 mg | 30 mg |
| Phốt pho | 1.010 mg | 505 mg |
| Kẽm | 4 mg | 2 mg |
| Selen | 27,3 µg | 13,7 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 2 µg | 1 µg |
| Vitamin C | 6,7 mg | 3,4 mg |
| Vitamin B1 | 0,16 mg | 0,08 mg |
| Vitamin B2 | 1,6 mg | 0,82 mg |
| Vitamin B3 | 0,67 mg | 0,33 mg |
| Vitamin B6 | 0,3 mg | 0,15 mg |
| Folate (DFE) | 50 µg | 25 µg |
| Vitamin B12 | 4 µg | 2 µg |
| Khác | ||
| Nước | 4,9 g | 2,5 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #171273 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.