Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa bột nguyên kem, bổ sung vitamin D

Milk, dry, whole, with added vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
992kcal trong 200 g
Tinh bột 31%Đạm 21%Béo 48%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng496 kcal992 kcal
Đa lượng
Chất đạm26,3 g52,6 g
Chất béo26,7 g53,4 g
Carbohydrate38,4 g76,8 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng38,4 g76,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa16,7 g33,4 g
Chất béo không bão hòa đơn7,9 g15,8 g
Chất béo không bão hòa đa0,67 g1,3 g
Cholesterol97 mg194 mg
Khoáng chất
Natri371 mg742 mg
Kali1.330 mg2.660 mg
Canxi912 mg1.824 mg
Sắt0,47 mg0,94 mg
Magie85 mg170 mg
Phốt pho776 mg1.552 mg
Kẽm3,3 mg6,7 mg
Selen16,3 µg32,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)258 µg516 µg
Vitamin C8,6 mg17,2 mg
Vitamin D10,5 µg21 µg
Vitamin E0,58 mg1,2 mg
Vitamin K2,2 µg4,4 µg
Vitamin B10,28 mg0,57 mg
Vitamin B21,2 mg2,4 mg
Vitamin B30,65 mg1,3 mg
Vitamin B60,3 mg0,6 mg
Folate (DFE)37 µg74 µg
Vitamin B123,3 µg6,5 µg
Khác
Nước2,5 g4,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170876 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.