Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Sữa bột nguyên kem, không bổ sung vitamin D
Milk, dry, whole, without added vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
248kcal trong 50 g
Tinh bột 31%Đạm 21%Béo 48%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 496 kcal | 248 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 26,3 g | 13,2 g |
| Chất béo | 26,7 g | 13,4 g |
| Carbohydrate | 38,4 g | 19,2 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường tổng | 38,4 g | 19,2 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 16,7 g | 8,4 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 7,9 g | 4 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,67 g | 0,33 g |
| Cholesterol | 97 mg | 48,5 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 371 mg | 186 mg |
| Kali | 1.330 mg | 665 mg |
| Canxi | 912 mg | 456 mg |
| Sắt | 0,47 mg | 0,24 mg |
| Magie | 85 mg | 42,5 mg |
| Phốt pho | 776 mg | 388 mg |
| Kẽm | 3,3 mg | 1,7 mg |
| Selen | 16,3 µg | 8,2 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 258 µg | 129 µg |
| Vitamin C | 8,6 mg | 4,3 mg |
| Vitamin D | 0,5 µg | 0,25 µg |
| Vitamin E | 0,58 mg | 0,29 mg |
| Vitamin K | 2,2 µg | 1,1 µg |
| Vitamin B1 | 0,28 mg | 0,14 mg |
| Vitamin B2 | 1,2 mg | 0,6 mg |
| Vitamin B3 | 0,65 mg | 0,32 mg |
| Vitamin B6 | 0,3 mg | 0,15 mg |
| Folate (DFE) | 37 µg | 18,5 µg |
| Vitamin B12 | 3,3 µg | 1,6 µg |
| Khác | ||
| Nước | 2,5 g | 1,2 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #173454 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.