Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa nước, không béo, bổ sung canxi (tách béo hoàn toàn)

Milk, fluid, nonfat, calcium fortified (fat free or skim) · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
35kcal trong 100 g
Tinh bột 56%Đạm 39%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng35 kcal35 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,4 g3,4 g
Chất béo0,18 g0,18 g
Carbohydrate4,9 g4,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng4,9 g4,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,12 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đơn0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đa0,01 g0,01 g
Cholesterol2 mg2 mg
Khoáng chất
Natri52 mg52 mg
Kali166 mg166 mg
Canxi204 mg204 mg
Sắt0,04 mg0,04 mg
Magie11 mg11 mg
Phốt pho101 mg101 mg
Kẽm0,4 mg0,4 mg
Selen2,1 µg2,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)137 µg137 µg
Vitamin C1 mg1 mg
Vitamin D1,2 µg1,2 µg
Vitamin E0,01 mg0,01 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,09 mg0,09 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)5 µg5 µg
Vitamin B120,38 µg0,38 µg
Khác
Nước90,8 g90,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169868 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.