Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa dê, dạng lỏng, có bổ sung vitamin D

Milk, goat, fluid, with added vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
69kcal trong 100 g
Tinh bột 26%Đạm 21%Béo 54%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng69 kcal69 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,6 g3,6 g
Chất béo4,1 g4,1 g
Carbohydrate4,5 g4,5 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng4,5 g4,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2,7 g2,7 g
Chất béo không bão hòa đơn1,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đa0,15 g0,15 g
Cholesterol11 mg11 mg
Khoáng chất
Natri50 mg50 mg
Kali204 mg204 mg
Canxi134 mg134 mg
Sắt0,05 mg0,05 mg
Magie14 mg14 mg
Phốt pho111 mg111 mg
Kẽm0,3 mg0,3 mg
Selen1,4 µg1,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)57 µg57 µg
Vitamin C1,3 mg1,3 mg
Vitamin D1,3 µg1,3 µg
Vitamin E0,07 mg0,07 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,28 mg0,28 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120,07 µg0,07 µg
Khác
Nước87 g87 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171278 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.