Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa mẹ, giai đoạn trưởng thành, dạng lỏng (chỉ để tham khảo)

Milk, human, mature, fluid (For Reference Only) · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
70kcal trong 100 g
Tinh bột 39%Đạm 6%Béo 55%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng70 kcal70 kcal
Đa lượng
Chất đạm1 g1 g
Chất béo4,4 g4,4 g
Carbohydrate6,9 g6,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng6,9 g6,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2 g2 g
Chất béo không bão hòa đơn1,7 g1,7 g
Chất béo không bão hòa đa0,5 g0,5 g
Cholesterol14 mg14 mg
Khoáng chất
Natri17 mg17 mg
Kali51 mg51 mg
Canxi32 mg32 mg
Sắt0,03 mg0,03 mg
Magie3 mg3 mg
Phốt pho14 mg14 mg
Kẽm0,17 mg0,17 mg
Selen1,8 µg1,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)61 µg61 µg
Vitamin C5 mg5 mg
Vitamin D0,1 µg0,1 µg
Vitamin E0,08 mg0,08 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B30,18 mg0,18 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)5 µg5 µg
Vitamin B120,05 µg0,05 µg
Khác
Nước87,5 g87,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171279 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.