Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa nguyên kem, 3.25% chất béo sữa, bổ sung vitamin D

Milk, whole, 3.25% milkfat, with added vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
61kcal trong 100 g
Tinh bột 31%Đạm 21%Béo 48%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng61 kcal61 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,2 g3,2 g
Chất béo3,3 g3,3 g
Carbohydrate4,8 g4,8 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng5,1 g5,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,9 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đơn0,81 g0,81 g
Chất béo không bão hòa đa0,2 g0,2 g
Cholesterol10 mg10 mg
Khoáng chất
Natri43 mg43 mg
Kali132 mg132 mg
Canxi113 mg113 mg
Sắt0,03 mg0,03 mg
Magie10 mg10 mg
Phốt pho84 mg84 mg
Kẽm0,37 mg0,37 mg
Selen3,7 µg3,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)46 µg46 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D1,3 µg1,3 µg
Vitamin E0,07 mg0,07 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,17 mg0,17 mg
Vitamin B30,09 mg0,09 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)5 µg5 µg
Vitamin B120,45 µg0,45 µg
Khác
Nước88,1 g88,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171265 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.