Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa tươi nguyên kem, 3,25% béo sữa, bổ sung vitamin D

Milk, whole, 3.25% milkfat, with added vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
60kcal trong 100 g
Tinh bột 31%Đạm 22%Béo 48%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng60 kcal60 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,3 g3,3 g
Chất béo3,2 g3,2 g
Carbohydrate4,6 g4,6 g
Đường tổng4,8 g4,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,9 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đơn0,69 g0,69 g
Chất béo không bão hòa đa0,11 g0,11 g
Chất béo chuyển hóa0,11 g0,11 g
Cholesterol12 mg12 mg
Khoáng chất
Natri38 mg38 mg
Kali150 mg150 mg
Canxi123 mg123 mg
Sắt0 mg0 mg
Magie11,9 mg11,9 mg
Phốt pho101 mg101 mg
Kẽm0,42 mg0,42 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
I-ốt37,9 µg37,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)32 µg32 µg
Vitamin D0,96 µg0,96 µg
Vitamin E0,05 mg0,05 mg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,11 mg0,11 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120,54 µg0,54 µg
Khác
Nước88,1 g88,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #746782 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.