Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giá đỗ xanh, luộc chín, để ráo, có muối

Mung beans, mature seeds, sprouted, cooked, boiled, drained, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
19kcal trong 100 g
Tinh bột 62%Đạm 35%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng19 kcal19 kcal
Đa lượng
Chất đạm2 g2 g
Chất béo0,09 g0,09 g
Carbohydrate3,6 g3,6 g
Chất xơ0,8 g0,8 g
Đường tổng2,8 g2,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,03 g0,03 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri246 mg246 mg
Kali101 mg101 mg
Canxi12 mg12 mg
Sắt0,65 mg0,65 mg
Magie14 mg14 mg
Phốt pho28 mg28 mg
Kẽm0,47 mg0,47 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C11,4 mg11,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,07 mg0,07 mg
Vitamin K22,7 µg22,7 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,1 mg0,1 mg
Vitamin B30,82 mg0,82 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)29 µg29 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước93,4 g93,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168499 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.