Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giá đỗ xanh, nấu chín, xào

Mung beans, mature seeds, sprouted, cooked, stir-fried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
100kcal trong 200 g
Tinh bột 69%Đạm 28%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng50 kcal100 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,3 g8,6 g
Chất béo0,21 g0,42 g
Carbohydrate10,6 g21,2 g
Chất xơ1,9 g3,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,06 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đa0,07 g0,14 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg18 mg
Kali219 mg438 mg
Canxi13 mg26 mg
Sắt1,9 mg3,8 mg
Magie33 mg66 mg
Phốt pho79 mg158 mg
Kẽm0,9 mg1,8 mg
Selen0,6 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg4 µg
Vitamin C16 mg32 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,14 mg0,28 mg
Vitamin B20,18 mg0,36 mg
Vitamin B31,2 mg2,4 mg
Vitamin B60,13 mg0,26 mg
Folate (DFE)70 µg140 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước84,3 g169 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169138 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.