Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giá đỗ xanh, sống

Mung beans, mature seeds, sprouted, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
30kcal trong 100 g
Tinh bột 63%Đạm 32%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng30 kcal30 kcal
Đa lượng
Chất đạm3 g3 g
Chất béo0,18 g0,18 g
Carbohydrate5,9 g5,9 g
Chất xơ1,8 g1,8 g
Đường tổng4,1 g4,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,06 g0,06 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri6 mg6 mg
Kali149 mg149 mg
Canxi13 mg13 mg
Sắt0,91 mg0,91 mg
Magie21 mg21 mg
Phốt pho54 mg54 mg
Kẽm0,41 mg0,41 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C13,2 mg13,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,1 mg0,1 mg
Vitamin K33 µg33 µg
Vitamin B10,08 mg0,08 mg
Vitamin B20,12 mg0,12 mg
Vitamin B30,75 mg0,75 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)61 µg61 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước90,4 g90,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169957 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.