Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm mỡ trắng, chiếu tia cực tím, sống

Mushroom, white, exposed to ultraviolet light, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22kcal trong 100 g
Tinh bột 46%Đạm 43%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng22 kcal22 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,1 g3,1 g
Chất béo0,34 g0,34 g
Carbohydrate3,3 g3,3 g
Chất xơ1 g1 g
Đường tổng2 g2 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,16 g0,16 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg5 mg
Kali318 mg318 mg
Canxi3 mg3 mg
Sắt0,5 mg0,5 mg
Magie9 mg9 mg
Phốt pho86 mg86 mg
Kẽm0,52 mg0,52 mg
Selen9,3 µg9,3 µg
Vitamin
Vitamin C2,1 mg2,1 mg
Vitamin D26,2 µg26,2 µg
Vitamin E0,01 mg0,01 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,08 mg0,08 mg
Vitamin B20,4 mg0,4 mg
Vitamin B33,6 mg3,6 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)17 µg17 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,4 g92,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169376 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.