Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm đóng hộp, vớt ráo

Mushrooms, canned, drained solids · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
25kcal trong 100 g
Tinh bột 67%Đạm 25%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng25 kcal25 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,9 g1,9 g
Chất béo0,29 g0,29 g
Carbohydrate5,1 g5,1 g
Chất xơ2,4 g2,4 g
Đường tổng2,3 g2,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,11 g0,11 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri425 mg425 mg
Kali129 mg129 mg
Canxi11 mg11 mg
Sắt0,79 mg0,79 mg
Magie15 mg15 mg
Phốt pho66 mg66 mg
Kẽm0,72 mg0,72 mg
Selen4,1 µg4,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,2 µg0,2 µg
Vitamin E0,01 mg0,01 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,09 mg0,09 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B31,6 mg1,6 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)12 µg12 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,1 g91,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169254 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.