Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm bào ngư, tươi sống

Mushrooms, oyster, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
66kcal trong 200 g
Tinh bột 59%Đạm 32%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng33 kcal66 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,3 g6,6 g
Chất béo0,41 g0,82 g
Carbohydrate6,1 g12,2 g
Chất xơ2,3 g4,6 g
Đường tổng1,1 g2,2 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,06 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đa0,12 g0,25 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri18 mg36 mg
Kali420 mg840 mg
Canxi3 mg6 mg
Sắt1,3 mg2,7 mg
Magie18 mg36 mg
Phốt pho120 mg240 mg
Kẽm0,77 mg1,5 mg
Selen2,6 µg5,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg4 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,7 µg1,4 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,13 mg0,25 mg
Vitamin B20,35 mg0,7 mg
Vitamin B35 mg9,9 mg
Vitamin B60,11 mg0,22 mg
Folate (DFE)38 µg76 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,2 g178 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168580 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.