Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm portobello, chiếu tia cực tím, nướng vỉ

Mushrooms, portabella, exposed to ultraviolet light, grilled · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
14,5kcal trong 50 g
Tinh bột 49%Đạm 36%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng29 kcal14,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,3 g1,6 g
Chất béo0,58 g0,29 g
Carbohydrate4,4 g2,2 g
Chất xơ2,2 g1,1 g
Đường tổng2,3 g1,1 g
Tinh bột0,43 g0,22 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,03 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,53 g0,26 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Khoáng chất
Natri11 mg5,5 mg
Kali437 mg219 mg
Canxi3 mg1,5 mg
Sắt0,4 mg0,2 mg
Magie13 mg6,5 mg
Phốt pho135 mg67,5 mg
Kẽm0,65 mg0,33 mg
Selen21,9 µg11 µg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D13,1 µg6,6 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,07 mg0,04 mg
Vitamin B20,4 mg0,2 mg
Vitamin B36,3 mg3,1 mg
Vitamin B60,12 mg0,06 mg
Folate (DFE)19 µg9,5 µg
Khác
Nước90,7 g45,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169377 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.