Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm hương

Mushrooms, shiitake · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
36,4kcal trong 100 g
Tinh bột 74%Đạm 22%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng36,4 kcal36,4 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,4 g2,4 g
Chất béo0,2 g0,2 g
Carbohydrate8,2 g8,2 g
Chất xơ4,2 g4,2 g
Khoáng chất
Natri0,94 mg0,94 mg
Kali243 mg243 mg
Canxi0,77 mg0,77 mg
Sắt0,14 mg0,14 mg
Magie14,1 mg14,1 mg
Phốt pho75,8 mg75,8 mg
Kẽm0,76 mg0,76 mg
Selen1,2 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin D0,06 µg0,06 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20,22 mg0,22 mg
Vitamin B32,7 mg2,7 mg
Vitamin B60,16 mg0,16 mg
Folate (DFE)32,1 µg32,1 µg
Khác
Nước88,6 g88,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #1999628 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.